Nghĩa chính
- Hộp đạn súng được thiết kế để tạo ra tiếng nổ lớn để phòng thủ trước gấudanh từA firearm cartridge designed to produce a loud bang for defence against bears.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bear bangerDạng gốc (base form)
- bear bangersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . . .
- , , — .