Dịch

bear banger

danh từ (noun)
UK/ˈbɛə ˈbæŋ.əː/US/ˈbɛɚ ˈbæŋ.ɚ/

Nghĩa chính

  1. Hộp đạn súng được thiết kế để tạo ra tiếng nổ lớn để phòng thủ trước gấudanh từA firearm cartridge designed to produce a loud bang for defence against bears.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bear bangerDạng gốc (base form)
  2. bear bangersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . . .
  • , , — .

AI