headbanging
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Loại hình khiêu vũ gắn liền với nhạc hard rock hoặc metal nặng, trong đó đầu được lắc mạnh theo nhịp nhạcdanh từkhông đếm được (uncountable)A type of dance associated with hard rock or heavy metal music, in which the head is shaken violently in time with music.
- Chuyển động đập đầu vào một bề mặt, một khuôn mẫu phổ biếndanh từkhông đếm được (uncountable)The motion of striking one's head against a surface, a common stereotypy.
- Vô cùng bực bộitính từkhông so sánh (not comparable)Extremely frustrating.