Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rap metal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌrab meˈtal/
Nghĩa chính
1
Nhạc rap kim loại
danh từ
rap metal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rap metal
Thể loại âm nhạc kết hợp các yếu tố thanh nhạc và nhạc cụ của hip-hop với kim loại nặng
AI
1
Nhạc rap kim loại
1
Nhạc rap kim loại
1
Nhạc rap kim loại