Dịch

板

HSK3
Hay gặp
Hán-Việt: ván
bǎn

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Tấm ván, bảngboard
  2. Ván gỗ, tấm vánplank
  3. Tấm kim loại, bản kim loạiplate
  4. Cánh cửa ván, tấm chắn cửashutter

Lượng từ (measure word)块

Chữ và bộ thủ (character, radical)

板
bǎnván
Bộ: 木 · mộc (cây, gỗ)8 nét
plank, board; iron or tin plate

Cụm từ (phrase)

地板Sàn nhà
平板Máy tính bảng
木板Ván gỗ
老板Sếp, ông chủ
黑板Bảng đen
死板Cứng nhắc
短板Điểm yếu
老板娘Bà chủ

7 nghĩa khác

Nghĩa 7
Vợt bóng bàn
  1. table tennis bat

Ví dụ

  • 。Anh ấy đã bị ông chủ công xưởng sa thải.
  • 。Anh ấy sơn trần nhà màu xanh.
  • 。Sếp tôi bắt tôi làm thêm giờ.

AI