Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
metal band
UK
/ˈ
m
ɛ.
t
ə
l
ˈ
b
a
n
d
/
Nghĩa chính
1
Dải kim loại
Ví dụ
A
metal
band
holds
the
lid
in
place
.
Một dải kim loại giữ nắp ở đúng chỗ.
Xuất hiện ở từ khác
band
kết hợp
dải kim loại
metal
kết hợp
ban nhạc metal
AI
1
Dải kim loại
1
Dải kim loại
1
Dải kim loại