Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
silver-plated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bằng bạc, được mạ bạc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a thin coating of the metal silver applied to it.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
plateado
giống đực
Mạ bạc
Ví dụ
The
spoon
looked
like
sterling
,
but
actually
it
was
cheap
silver-plated
steel
.
AI
1
Bằng bạc
1
Bằng bạc
1
Bằng bạc