Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nickel-plated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được phủ một lớp niken
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Coated with a layer of nickel.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
nickel-plate
AI
1
Được phủ một lớp niken
1
Được phủ một lớp niken
1
Được phủ một lớp niken