Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plated lizard
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
l
eɪ
t
ɪ
d
ˈ
l
ɪ
z
.ɚ
d
/
Nghĩa chính
1
Loài thằn lằn thuộc họ Gerrhosauridae, có nguồn gốc từ Châu Phi
danh từ
A lizard from the family Gerrhosauridae, native to Africa.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plated lizard
Dạng gốc
(base form)
plated lizard
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài thằn lằn thuộc họ Gerrhosauridae
1
Loài thằn lằn thuộc họ Gerrhosauridae
1
Loài thằn lằn thuộc họ Gerrhosauridae