gentil
A2tính từ (adjective)danh từ (noun)
/xenˈtil/nguồn
Nghĩa chính
- Lịch thiệp, tử tế, nhã nhặntính từkind, nice
- Ngoại đạo, dân ngoạitính từgentile (non-Jewish)
- Người ngoại đạo, người dân ngoạidanh từgentile (non-Jew)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gentilDạng gốc (base form)
- gentilísimoSo sánh nhất (superlative)
- gentilesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trato gentil | Đối xử tử tế |
Họ từ (word family)
cùng gốc gentilVí dụ
- .Goyo là người không Do Thái và cũng là người ngoại đạo vì anh ấy tử tế.
- .Mọi người đều nói rằng anh ấy là người tử tế.
- .Những lời nói tử tế của cô ấy đã an ủi tôi rất nhiều.