Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gentilicio
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xentiˈliθjo/
Nghĩa chính
1
Tên quỷ
danh từ
demonym
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gentilicio
Dạng gốc
(base form)
gentilicio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
demonym
Tên của một cư dân hoặc người bản xứ ở một địa điểm cụ thể, thường bắt nguồn từ tên của địa điểm đó
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
gentil
AI
1
Tên quỷ
1
Tên quỷ
1
Tên quỷ