Nghĩa chính
- Người không theo đạo Mormon (kể cả người Do Thái)danh từA non-Mormon person (including Jews).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GentileDạng gốc (base form)
- GentilesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sabbath Gentiledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với shabbos goy |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc GentileNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápgentil“gentile”
- từ tiếng Latinhgentīlis“of or belonging to the same people or nation”
Ví dụ
- , , , .