Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gentiledom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vương quốc hoặc phạm vi của những người không phải là người Do Thái
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The realm or sphere of non-Jewish people.
Nguồn gốc
(etymology)
gentile
+
-dom
AI
1
Vương quốc hoặc phạm vi của những người không phải là người Do Thái
1
Vương quốc hoặc phạm vi của những người không phải là người Do Thái
1
Vương quốc hoặc phạm vi của những người không phải là người Do Thái