Dịch

gentilesse

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Văn nhã; lòng nhân áidanh từCourtesy, refinement; gentleness.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigentilesse
  2. từ tiếng Pháp cổgentilesce

Ví dụ

  • […] , , , , […]
  • […] / , / , / , / / .

AI