Dịch

goy

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈɡoi/

Nghĩa chính

  1. Một họqua tiếng Anhdanh từgoy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. goyDạng gốc (base form)
  2. goyimSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI