Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
goy
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˈɡoi/
Nghĩa chính
1
Một họ
qua tiếng Anh
danh từ
goy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
goy
Dạng gốc
(base form)
goy
im
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gentil
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
goy
Người không phải Do Thái, một dân ngoại
Goy
Một họ
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ