Dịch

goy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với shabbos goydanh từSynonym of shabbos goy (“a gentile thought to be subservient to Jewish people”)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. goyDạng gốc (base form)
  2. goyin (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. goysSố nhiều (plural)
  4. goyim (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  5. goyem (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều, số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

anti-goydanh từMột người có quan điểm chống goyish
Sabbath goydanh từĐồng nghĩa với shabbos goy
shabbos goydanh từNgười ngoại đạo thực hiện một số hành vi bị cấm đối với những người Do Thái tuân thủ vào ngày Shabbat, chẳng hạn như đốt lửa
anti-goyishtính từLiên quan đến hoặc thể hiện chủ nghĩa chống đối

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người không phải Do Thái
  1. Người không phải Do Thái, một dân ngoạiA non-Jew, a gentile.

AI