Dịch

akum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ thờ thần tượng, kẻ ngoại đạo, kẻ không tindanh từAn idolater, a heathen, a nonbeliever
  2. Người không phải Do Thái (được sử dụng để tránh sự kiểm duyệt trong các văn bản Do Thái)danh từA non-Jew (used to avoid censorship in Jewish texts).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. akumDạng gốc (base form)
  2. akumsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc akum

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do Tháiעכו"ם

AI