akum
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kẻ thờ thần tượng, kẻ ngoại đạo, kẻ không tindanh từAn idolater, a heathen, a nonbeliever
- Người không phải Do Thái (được sử dụng để tránh sự kiểm duyệt trong các văn bản Do Thái)danh từA non-Jew (used to avoid censorship in Jewish texts).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- akumDạng gốc (base form)
- akumsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc akumNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Do Tháiעכו"ם