Dịch

akuma

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con quỷ Nhật Bảndanh từA Japanese demon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. akumaDạng gốc (base form)
  2. akumasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật悪魔

AI