Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
akuma
danh từ
(noun)
/ˈ
ɑː
k
u
m
ə
/
Nghĩa chính
1
Con quỷ Nhật Bản
danh từ
A Japanese demon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
akuma
Dạng gốc
(base form)
akuma
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nhật
悪魔
AI
1
Con quỷ Nhật Bản
1
Con quỷ Nhật Bản
1
Con quỷ Nhật Bản