Dịch

non-Jew

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người không phải là người Do Tháidanh từOne who is not a Jew.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. non-JewDạng gốc (base form)
  2. non-JewsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

non-Jewishtính từKhông phải người Do Thái, cũng không phải người gốc Do Thái

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , bonai “ ,” .
  • "" , .
  • .

AI