Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Người Do Tháidanh từAn adherent of Judaism.
- Thành viên hoặc hậu duệ của dân tộc Do Thái.danh từA member or descendant of the Jewish people.
- Người keo kiệt hoặc tham lam; một kẻ keo kiệt.danh từA miserly or greedy person; a cheapskate.
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- JewDạng gốc (base form)
- JewsSố nhiều (plural)
- Jewie (bất quy tắc)Dạng chỉ nhỏ (diminutive)
Dạng chỉ nhỏ không theo quy tắc.
Cụm động từ (phrasal verb)
- JewupĐàm phán tăng giá; mặc cả để có lợi cho mình
- JewoutCó được (cái gì đó) bằng cách lừa dối hoặc lừa đảo (ai đó)
- JewdownMặc cả hoặc mặc cả với người bán để có được mức giá thấp hơn cho hàng hóa hoặc dịch vụ
Cụm từ khác (phrase)self-hating JewNgười Do Thái được cho là đang chứa chấp hoặc ủng hộ chủ nghĩa bài Do Tháinon-JewNgười không phải là người Do TháiJew-ishĐược xác định là người Do Thái có văn hóa nhưng không tham gia các hoạt động tôn giáoJew CityBiệt danh của Thành phố Đại học, Quận Saint Louis, đề cập đến dân số Do Thái ở đâyJew bailĐồng nghĩa với straw bailJew-freeKhông có người Do Thái; không có người Do Thái nào cả
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 2
Thợ may trên tàu
- A ship's tailor.
Họ từ (word family)
cùng gốc JewNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiJew
- từ tiếng Pháp cổjuiu
- từ tiếng Latinhiūdaeus“Judean (i.e. Jew)”
Cùng gốc (doublet)Yid
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- , .
- “, , ,” , . “ , ?”