Dịch

Jew

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Người Do Tháidanh từAn adherent of Judaism.
  2. Thành viên hoặc hậu duệ của dân tộc Do Thái.danh từA member or descendant of the Jewish people.
  3. Người keo kiệt hoặc tham lam; một kẻ keo kiệt.danh từA miserly or greedy person; a cheapskate.
  4. Một họdanh từ riêngA surname.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiJew
  2. từ tiếng Pháp cổjuiu
  3. từ tiếng Latinhiūdaeus“Judean (i.e. Jew)”

Cùng gốc (doublet)Yid

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • , .
  • “, , ,” , . “ , ?”

AI