self-hating Jew
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người Do Thái được cho là đang chứa chấp hoặc ủng hộ chủ nghĩa bài Do Tháidanh từA Jew perceived to be harboring or supporting anti-Semitism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- self-hating JewDạng gốc (base form)
- self-hating JewsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . . Anti-Corbyn die-hards, , .
- " ." " ?" "; ."
- " ."
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)