Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jew out
động từ
(verb)
US
/ˌ
dʒ
u
ˈ
aʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Có được (cái gì đó) bằng cách lừa dối hoặc lừa đảo (ai đó)
động từ
To acquire (something) by cheating or swindling (someone).
AI
1
Có được (cái gì đó) bằng cách lừa dối hoặc lừa đảo (ai đó)
1
Có được (cái gì đó) bằng cách lừa dối hoặc lừa đảo (ai đó)
1
Có được (cái gì đó) bằng cách lừa dối hoặc lừa đảo (ai đó)