Dịch

Jewdar

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khả năng của một người được cho là có thể phát hiện hoặc cảm nhận bằng trực giác xem người khác có phải là người Do Thái hay khôngdanh từkhông đếm được (uncountable)The supposed ability of a person to detect or intuitively sense whether another person is Jewish.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , — , .
  • "" ( ) .

AI