Nghĩa chính
- Trực giác nhận biết đồng tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The supposed ability to detect whether or not a person is gay by observing that person's appearance, mannerisms, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gaydarDạng gốc (base form)
- gaydarsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -darhậu tố | hậu tố | Hình thành danh từ biểu thị khả năng giả định để phát hiện một sự vật |