Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người Do Tháidanh từA Jew.
- Người ủng hộ hoặc thành viên câu lạc bộ của Tottenham Hotspur F.Cdanh từA supporter or club member of Tottenham Hotspur F.C..
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- YidDạng gốc (base form)
- Yidn (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- Yidden (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- yidsSố nhiều (plural)
- YidsSố nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người Do Thái
- A Jew.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Yiddishייִדyid“Jew”
Cùng gốc (doublet)Jew
Ví dụ
- , ,
- Erdman's , ' ... ! . !' (. 211).