Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jew bail
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với straw bail
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of straw bail.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
straw bail
AI
1
Đồng nghĩa với straw bail
1
Đồng nghĩa với straw bail
1
Đồng nghĩa với straw bail