Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
straw bail
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
t
ɹ
ɔː
ˈ
b
eɪ
l
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Bảo lãnh vô giá trị, được đưa ra bởi những người vô trách nhiệm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Worthless bail, as given by irresponsible persons.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Jew bail
AI
1
Bảo lãnh vô giá trị
1
Bảo lãnh vô giá trị
1
Bảo lãnh vô giá trị