Dịch

Sabbath goy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với shabbos goydanh từSynonym of shabbos goy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Sabbath goyDạng gốc (base form)
  2. Sabbath goysSố nhiều (plural)
  3. sabbath goysSố nhiều (plural)
  4. Sabbath GoysSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI