Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với shabbos goydanh từSynonym of shabbos goy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Sabbath goyDạng gốc (base form)
- Sabbath goysSố nhiều (plural)
- sabbath goysSố nhiều (plural)
- Sabbath GoysSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa