anti-goy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một người có quan điểm chống goyishdanh từSomeone with anti-goyish views.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anti-goyDạng gốc (base form)
- anti-goysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anti-goyishtính từ | tính từ | Liên quan đến hoặc thể hiện chủ nghĩa chống đối |