Dịch

anti-goy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một người có quan điểm chống goyishdanh từSomeone with anti-goyish views.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anti-goyDạng gốc (base form)
  2. anti-goysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

anti-goyishtính từLiên quan đến hoặc thể hiện chủ nghĩa chống đối

Nguồn gốc (etymology)

AI