goybait
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tài liệu nhằm mục đích kích động hoặc lôi kéo những người không phải là người Do Tháidanh từkhông đếm được (uncountable)Material intended to provoke or entice non-Jews.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)