Dịch

shegetz

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông ngoại đạo, không phải Do Tháidanh từA gentile, a non-Jewish male.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. shegetzDạng gốc (base form)
  2. shkotzim (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. shegetzesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , ! , ! ?
  • ?

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Yiddishשייגעץsheygets
  2. từ tiếng Do Tháiשֶׁקֶץšeqeṣ“abomination”

AI