Nghĩa chính
- Người đàn ông ngoại đạo, không phải Do Tháidanh từA gentile, a non-Jewish male.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- shegetzDạng gốc (base form)
- shkotzim (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- shegetzesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , ! , ! ?
- ?
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Yiddishשייגעץsheygets
- từ tiếng Do Tháiשֶׁקֶץšeqeṣ“abomination”