Dịch

shiksa

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cô gái không phải Do Thái, đặc biệt là một cô gái trẻ trung và hấp dẫndanh từA non-Jewish girl, especially one who is attractive and young.
  2. Người phụ nữ ngoại tình lăng nhăngdanh từA sexually promiscuous gentile woman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shiksaDạng gốc (base form)
  2. shiksasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Yiddishשיקסעshikse
  2. từ tiếng Do Tháiשֶׁקֶץšeqeṣ“abomination, impure, object of loathing”

Ví dụ

  • , ? , ? ? . .

AI