Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gentilhombre
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xentiˈlombɾe/
Nghĩa chính
1
Quý ông
danh từ
gentleman
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gentilhombre
Dạng gốc
(base form)
gentilhombre
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
先生
xiān sheng
Ông, ngài
Tiếng Anh
gentleman
Người đàn ông lịch sự
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
gentil
hombre
AI
1
Quý ông
1
Quý ông
1
Quý ông