Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Người đàn ông lịch sựdanh từAny well-bred, well-mannered, or charming man.
- Ông, quý ông, người đàn ôngdanh từAny man.
- Quý tộc cấp thấp, thân sĩdanh từA man of gentle but not noble birth, particularly a man of means (originally ownership of property) who does not work for a living but has no official status in a peerage; (UK law) an armigerous man ranking below a knight.
- Người đàn ông ẻo lả, công tử bộtdanh từAn effeminate or oversophisticated man.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- gentlemanDạng gốc (base form)
- gentlemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| act like a gentleman | Cư xử lịch thiệp | |
| country gentlemandanh từ | danh từ | Thân sĩ thôn quê |
| gentleman's agreementdanh từ | danh từ | Lời hứa của người quân tử; lời hứa danh dự |
| old gentlemandanh từ | danh từ | Dùng theo nghĩa đen, xem old, gentleman |
| perfect gentleman | Quý ông hoàn hảo | |
| true gentleman | Quý ông đích thực | |
| Gentleman Jimdanh từ | danh từ | Người đàn ông, đặc biệt là một người tên James, cách cư xử cho thấy anh ta là người có bản chất lịch sự, nhã nhặn và đáng kính |
| gentleman farmdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với lifestyle block |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Người nghiệp dư
- An amateur or dabbler in any field, particularly those of independent means.
Ví dụ
- , . , , “.”Cô ấy muốn đi xem bộ phim tên là Gigi, phim mà tôi không hào hứng lắm. Nhưng vì là một quý ông lịch thiệp, tôi đành nén lòng và nói: "Được thôi.
- .Xin hãy dẫn quý ông này đến nhà vệ sinh nam.
- , .Là một thân sĩ, Robert có quyền đẩy những thường dân khác xuống hố phân, nhưng anh vẫn phải né tránh các hiệp sĩ để không chịu chung số phận.
Họ từ (word family)
cùng gốc gentlemanNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- manđồng nghĩaTrang trọng và lịch thiệp hơn.