gentlemanly
C1tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Đúng chất quý ông, lịch thiệptính từOf, being, pertaining to, or resembling a gentleman or gentlemen.
- Lịch thiệp, tao nhãtrạng từIn the manner or with the behavior of a gentleman; with social grace, politely.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gentlemanlyDạng gốc (base form)
- gentlemanlierSo sánh hơn (comparative)
- more gentlemanlySo sánh hơn (comparative)
- gentlemanliestSo sánh nhất (superlative)
- most gentlemanlySo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc gentlemanly- gentlemanNgười đàn ông lịch sựdanh từ
- ungentlemanlyKhông lịch sự; không tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức cao được mong đợi ở một quý ông; bất lịch sự, vô nghĩa, hoặc không đứng đắntính từ, trạng từ
- gentlemanlilyMột cách lịch sựtrạng từ
- gentlemanlinessTrạng thái của một quý ôngdanh từ
Từ liên quan (related word)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đúng chất quý ông
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , , .Với một cuộc bầu cử cần đưa tin và mùa giải bóng đá đang diễn ra sôi nổi, cuộc cạnh tranh giữa các tờ báo về sudoku vẫn giữ được sự lịch thiệp tương đối cho đến tháng này, khi một số tờ báo cuối cùng còn giữ chân sudoku, bao gồm The Independent và The Guardian, tham gia cuộc chơi.
- , , , .Anh ta ăn mặc lịch thiệp theo phong cách Đông Virginia, đội chiếc mũ lụa cao bồi, giống như luật sư Park, và chống một chiếc gậy đi bộ có tay cầm bằng vàng.
- .Cô đã bị đánh lừa bởi vẻ ngoài lịch thiệp của anh ta.