Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caballerosamente
trạng từ
(adverb)
/kabaʒeˌɾosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Lịch sự, hào hiệp
trạng từ
gentlemanly, chivalrously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gentlemanly
Đúng chất quý ông, lịch thiệp
AI
1
Lịch sự
1
Lịch sự
1
Lịch sự