gentleman farm
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với lifestyle blockdanh từSynonym of lifestyle block
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gentleman farmDạng gốc (base form)
- gentleman farmsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gentleman farmerdanh từ | danh từ | Người tự làm ruộng nhưng quy mô nhỏ, không phải để kiếm sống |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa