mote
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmote/nguồn
Nghĩa chính
- Biệt danh, biệt hiệudanh từnickname
- Khẩu hiệu, tiêu ngữdanh từmotto (heraldry)
- Ngũ cốc tách vỏ luộcdanh từhulled cereal, especially pearl barley and hominy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- moteDạng gốc (base form)
- motesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mote con huesillosdanh từ | danh từ | Loại đồ uống của Chile bao gồm chất lỏng ngọt như mật hoa được làm từ đào khô (huesillos) nấu với đường, nước và quế, trộn với quả lúa mì đã bóc vỏ tươi nấu chín (mote) |
| mote con huesillo | Chưa có nghĩa | |
| mote de maíz | Chưa có nghĩa | |
| mote de trigo | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Biệt danh của anh ấy là Quesada.
- "".Biệt danh của tôi là “Comezón”。
- , .Chúng tôi mua mote ngô, thịt gà và khoai tây.
Họ từ (word family)
cùng gốc moteNgôn ngữ khác
Tiếng Anh