Nghĩa chính
- Biệt danhdanh từA familiar, invented name for a person or thing used instead of the actual name of the person or thing, often based on some noteworthy characteristic.
- Tên gọi tắt, biệt danhdanh từA familiar, shortened or diminutive name for a person or thing.
- Đặt biệt danhđộng từngoại động từ (transitive)To give a nickname to (a person or thing).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nicknameNguyên thể (infinitive)
- nicknamesSố nhiều (plural)
- nicknamedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- nicknamingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- nickname sb/sth + nounđặt biệt danh cho ai/cái gì là
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| give someone a nickname | Đặt biệt danh | |
| have a nickname | Có biệt danh | |
| popular nickname | Biệt danh phổ biến | |
| affectionate nickname | Biệt danh thân mật |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- handleđồng nghĩacùng nghĩa, dùng chung cho mọi lĩnh vực
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc nicknameNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạineke name
Ví dụ
- " " ."The Big Apple" là một biệt danh phổ biến của thành phố New York.
- , , .Tên tôi là Jonathan, nhưng tôi thường dùng tên gọi tắt là Johnny.
- , "", .Gerald, biệt danh là "Jerry", thường là một người rất vui vẻ.