apodo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/aˈpodo/nguồn
Nghĩa chính
- Biệt danh, biệt hiệudanh từnickname, moniker, byname, alias
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của apodarđộng từfirst-person singular present indicative of apodar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apodoDạng gốc (base form)
- apodosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apodo ofensivo | Biệt danh xúc phạm | |
| usar un apodo | Dùng biệt hiệu | |
| poner un apodo | Đặt biệt danh | |
| apodo cariñoso | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- handleTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Biệt danh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- “”.Biệt danh thời thơ ấu của tôi là “Fosforito”.
- , "".Cô ấy tóc đỏ, vì vậy biệt danh là “Zanahoria”.
- .Những biệt danh bạn tạo ra thật thô lỗ.