alias
B1giống đực (masculine)trạng từ (adverb)danh từ (noun)
/ˈaljas/
Nghĩa chính
- Còn gọi là, tức làtrạng từalso known as; alias
- Bí danh, biệt hiệudanh từalias
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bí danh
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alias de correo | Bí danh email | |
| tener un alias | Có biệt danh | |
| usar un alias | Dùng tên giả |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Ai lại đặt bí danh cho tội phạm?