Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
poner un apodo
Nghĩa chính
1
Đặt biệt danh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nickname
Đặt biệt danh
nick
Đặt biệt danh
Ví dụ
En
el
colegio
le
pusieron
un
apodo
gracioso
.
Ở trường họ đã đặt cho cậu ấy một biệt danh hài hước.
Xuất hiện ở từ khác
poner
kết hợp
đặt biệt danh
AI
1
Đặt biệt danh
1
Đặt biệt danh
1
Đặt biệt danh