Dịch

to-name

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với byname: bất kỳ tên phụ nào, bao gồm tên gọi, họ, biệt danh, biệt hiệu, v.vdanh từSynonym of byname, any secondary name, including epithets, surnames, nicknames, cognomens, etc.
  2. Đồng nghĩa với byname: đặt tên chođộng từSynonym of byname, to give a byname to.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. to-nameDạng gốc (base form)
  2. to-namesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , Boraimh, .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

to-name

  1. từ tiếng Anh trung đạitoname
  2. từ tiếng Anh cổtōnama“surname”

AI