Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nicknamer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ban cho một biệt danh
danh từ
One who bestows a nickname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nicknamer
Dạng gốc
(base form)
nicknamer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
nickname
+
-er
AI
1
Người ban cho một biệt danh
1
Người ban cho một biệt danh
1
Người ban cho một biệt danh