corona
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)
/koˈɾona/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Vương miện, ngôi vuadanh từcrown
- Đồng curon, đồng cua-rondanh từcrown (various units of currency)
- Dạng chia của coronarđộng từinflection of coronar:
- Họ Coronadanh từ riênga surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| corona de espinas | Vòng gai | |
| corona de flores | Vòng hoa | |
| heredar la corona | Kế vị ngai vàng | |
| joyas de la corona | Báu vật hoàng gia | |
| corona solardanh từ | danh từ | Vầng hào quang mặt trời |
| grupo coronadanh từ | danh từ | Nhóm vương miện |
| corona de reydanh từ | danh từ | Chậu cúc vạn thọ, Calendula officinalis |
| corona de Cristodanh từ | danh từ | Vương miện gai (Euphorbia milii) |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 2
Vành nhật hoa
- Vành nhật hoa, quầng sángcorona
Ví dụ
- .Có rất nhiều vòng hoa tại lễ viếng.
- , , .Hoàng tử, hoặc công chúa, sẽ thừa kế vương vị.
- Mary .Mary đội một vòng hoa.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc coronaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung