Dịch

corona

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)
/koˈɾona/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Vương miện, ngôi vuadanh từcrown
  2. Đồng curon, đồng cua-rondanh từcrown (various units of currency)
  3. Dạng chia của coronarđộng từinflection of coronar:
  4. Họ Coronadanh từ riênga surname

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coronaDạng gốc (base form)
  2. coronasSố nhiều (plural)
  3. coronitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

corona de espinasVòng gai
corona de floresVòng hoa
heredar la coronaKế vị ngai vàng
joyas de la coronaBáu vật hoàng gia
corona solardanh từVầng hào quang mặt trời
grupo coronadanh từNhóm vương miện
corona de reydanh từChậu cúc vạn thọ, Calendula officinalis
corona de Cristodanh từVương miện gai (Euphorbia milii)

8 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 2
Vành nhật hoa
  1. Vành nhật hoa, quầng sángcorona

Ví dụ

  • .Có rất nhiều vòng hoa tại lễ viếng.
  • , , .Hoàng tử, hoặc công chúa, sẽ thừa kế vương vị.
  • Mary .Mary đội một vòng hoa.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vòng đệm
Trái nghĩa

AI