Dịch

arandela

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aɾanˈdela/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vòng đệm (đĩa phẳng, đặt bên dưới đai ốc)danh từwasher (flat disk, placed beneath a nut)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arandelaDạng gốc (base form)
  2. arandelasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vòng đệm (đĩa phẳng, đặt bên dưới đai ốc)

Ngôn ngữ khác

AI