arandela
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aɾanˈdela/nguồn
Nghĩa chính
- Vòng đệm (đĩa phẳng, đặt bên dưới đai ốc)danh từwasher (flat disk, placed beneath a nut)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arandelaDạng gốc (base form)
- arandelasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vòng đệm (đĩa phẳng, đặt bên dưới đai ốc)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh