Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corola
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/koˈɾola/
Nghĩa chính
1
Tràng hoa
danh từ
corolla
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corola
Dạng gốc
(base form)
corola
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
corola
corola
rio
Hệ quả tất yếu
danh từ
C1
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
corolla
Tràng hoa
Corolla
Một họ
AI
1
Tràng hoa
1
Tràng hoa
1
Tràng hoa