Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corolario
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koɾoˈlaɾjo/
Nghĩa chính
1
Hệ quả tất yếu
danh từ
corollary, corollarum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corolario
Dạng gốc
(base form)
corolario
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
corollary
Món quà thừa thãi
AI
1
Hệ quả tất yếu
1
Hệ quả tất yếu
1
Hệ quả tất yếu