coronar
C1động từ (verb)
/koɾoˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Trao vương miệnđộng từto crown
- Mở rộng quy mô, leo lênđộng từto scale, climb
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể coronarDanh động từ coronandoPhân từ coronado
| Presente | |
|---|---|
| yo | corono |
| tú | coronas |
| él/ella/Ud. | corona |
| nosotros | coronamos |
| vosotros | coronáis |
| ellos/Uds. | coronan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coronar a un rey | Làm lễ đăng quang cho một vị vua | |
| coronarse campeón | Lên ngôi vô địch |