Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coronariografía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chụp mạch vành
danh từ
coronarography
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coronariografía
Dạng gốc
(base form)
coronariografía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
coronarography
Chụp X-quang động mạch vành
AI
1
Chụp mạch vành
1
Chụp mạch vành
1
Chụp mạch vành