coronaria
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koɾoˈnaɾja/
Nghĩa chính
- Hình vànhdanh từcoronary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coronariaDạng gốc (base form)
- coronariasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arteria coronaria | Động mạch vành |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh